comprehensive school

Học thuật
Thân thiện
comprehensive school

A student walks through the gates of a comprehensive school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường phổ thông hỗn hợp: Một loại hình trường trung học công lập, chủ yếuAnh một số quốc gia khác, nhận học sinh từ mọi trình độ năng lực không sự tuyển chọn dựa trên khả năng học tập. Trường thường cung cấp nhiều chương trình học thời gian học khác nhau trong cùng một khuôn viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She teaches science at the local comprehensive school. ( ấy dạy môn khoa học tại trường phổ thông hỗn hợp địa phương.)
    • The government's policy was to promote comprehensive schools over selective grammar schools. (Chính sách của chính phủ thúc đẩy các trường phổ thông hỗn hợp hơn các trường ngữ pháp tuyển chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the comprehensive system": Hệ thống giáo dục dựa trên các trường phổ thông hỗn hợp.
    • He is a strong supporter of the comprehensive system. (Ông ấy người ủng hộ mạnh mẽ hệ thống trường phổ thông hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Comprehensive (Tính từ): Toàn diện, bao quát.
    • We need a comprehensive review of the policy. (Chúng ta cần một đánh giá toàn diện về chính sách.)
  • Secondary school (Danh từ): Trường trung học (tên gọi chung, có thể bao gồm comprehensive school).
  • Grammar school (Danh từ): Trường ngữ pháp (loại hình trường trung học tuyển chọn học sinh dựa trên khả năng học thuật, đối lập với comprehensive school).
Từ đồng nghĩa
  • Non-selective school: Trường không tuyển chọn.
  • All-ability school: Trường dành cho mọi năng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "comprehensive school" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "comprehensive school".)

comprehensive school

A student walks through the gates of a comprehensive school.

Noun
  1. Trường phổ thông hỗn hợp ( nhiều chương trình học thời gian học khác nhau)

Từ đồng nghĩa