comprehensive school
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường phổ thông hỗn hợp: Một loại hình trường trung học công lập, chủ yếu ở Anh và một số quốc gia khác, nhận học sinh từ mọi trình độ năng lực mà không có sự tuyển chọn dựa trên khả năng học tập. Trường thường cung cấp nhiều chương trình học và thời gian học khác nhau trong cùng một khuôn viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She teaches science at the local comprehensive school. (Cô ấy dạy môn khoa học tại trường phổ thông hỗn hợp địa phương.)
- The government's policy was to promote comprehensive schools over selective grammar schools. (Chính sách của chính phủ là thúc đẩy các trường phổ thông hỗn hợp hơn là các trường ngữ pháp tuyển chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the comprehensive system": Hệ thống giáo dục dựa trên các trường phổ thông hỗn hợp.
- He is a strong supporter of the comprehensive system. (Ông ấy là người ủng hộ mạnh mẽ hệ thống trường phổ thông hỗn hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Comprehensive (Tính từ): Toàn diện, bao quát.
- We need a comprehensive review of the policy. (Chúng ta cần một đánh giá toàn diện về chính sách.)
- Secondary school (Danh từ): Trường trung học (tên gọi chung, có thể bao gồm comprehensive school).
- Grammar school (Danh từ): Trường ngữ pháp (loại hình trường trung học tuyển chọn học sinh dựa trên khả năng học thuật, đối lập với comprehensive school).
Từ đồng nghĩa
- Non-selective school: Trường không tuyển chọn.
- All-ability school: Trường dành cho mọi năng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "comprehensive school" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "comprehensive school".)
Noun
- Trường phổ thông hỗn hợp (có nhiều chương trình học và thời gian học khác nhau)